Du học Mỹ

Thực tập hưởng lương

Chương trình song bằng

Chuyển tiếp linh hoạt

Thiên đường học bổng

Nền giáo dục đẳng cấp thế giới

Du học Mỹ

  • Nền giáo dục đẳng cấp thế giới
  • Thiên đường học bổng
  • Chi phí học tập
  • Visa
  • Cơ hội việc làm và định cư

NỀN GIÁO DỤC ĐẲNG CẤP THẾ GIỚI

 

Mỹ là cường quốc trên thế giới về nhiều lĩnh vực, đặc biệt là công nghệ thông tin, khoa học, kỹ thuật, viễn thông, vận tải và cơ khí, giao thông đô thị, vi điện tử, y tế, phần mềm cao cấp, thủy điện, năng lượng hạt nhân, la-de và quang điện tử, công nghệ sinh học, công nghệ thực phẩm, toán ứng dụng, công nghệ môi trường và đại dương. Bên cạnh đó, Mỹ cũng là quốc gia dẫn đầu về kinh tế, tài chính, dịch vụ. Được sống và học tập tại Mỹ là niềm mơ ước của nhiều học sinh và sinh viên trên thế giới. Thông cáo của Đại sứ quán Mỹ tại Việt Nam cho biết, theo báo cáo hàng năm Open Doors của Viện Giáo dục Quốc tế (IIE), hiện có hơn một triệu sinh viên quốc tế đến Mỹ du học, trong đó, Việt Nam tiếp tục đứng thứ 6 trong danh sách những nước dẫn đầu về số lượng sinh viên du học tại Mỹ.

 

Ở Mỹ hiện có khoảng 135.000 trường trung học (khoảng 100.000 trường công lập và 35.000 trường tư thục), 3.000 trường đại học, 1.500 trường Cao đẳng, và hơn 2.000 đại học và đơn vị đào tạo cung cấp các chương trình Sau đại học (*). Mỹ hiện chào đón hơn 1 triệu sinh viên quốc tế đang theo học. Kỹ thuật, Công nghệ, Kinh doanh, Quản trị, Khoa học nghiên cứu, Khoa học sức khỏe, Toán, Khoa học Máy tính và Dịch vụ vẫn là các ngành học có mức độ tăng trưởng nhanh nhất với nhiều cơ hội việc làm sau tốt nghiệp. Mỹ có hệ thống trường đại học tốt nhất trên thế giới, với các chương trình đào tạo xuất sắc hầu như trong mọi lĩnh vực. Ở bậc đại học, các môn học truyền thống cũng như các lĩnh vực chuyên ngành đều có các chương trình đào tạo tốt nhất. Ở bậc sau đại học, sinh viên thường có cơ hội làm việc trực tiếp với một số học giả nổi tiếng nhất trên thế giới. Các trường đại học của Mỹ tự hào là luôn đi tiên phong về công nghệ - kỹ thuật giáo dục, và tạo điều kiện cho sinh viên có thể sử dụng thiết bị và các tài liệu học tập tốt nhất có thể được. Thậm chí nếu lĩnh vực của bạn không trực tiếp liên quan đến khoa học hay kỹ thuật, bạn cũng sẽ trở nên thành thạo trong việc sử dụng công nghệ hiện đại nhất để thu thập và xử lý thông tin. Bạn cũng sẽ tìm ra cách thức để liên lạc với những đồng nghiệp trên toàn thế giới trong suốt quãng thời gian làm việc sau này. 

(*) Nguồn: U.S. Department of Education, National Center for Education Statistics, (2019). Digest of Education Statistics, 2018 (NCES 2020-009), Chapter 2.

 

Mỹ có 6 miền (New England, Mid-Atlantic, Mid-West, South, Southwest, West) bao gồm 50 tiểu bang và một đặc khu liên bang. (1) Khu vực New England gồm các bang: Connecticut, Maine, Massachusetts, New Hampshire, Rhode Island, Vermont. (2) Khu vực Trung Đại Tây Dương (Mid-Atlantic) gồm: Delaware, Maryland, New Jersey, New York, Pennsylvania, Washington D.C. (3) Khu vực Trung Tây (Mid-West) gồm: Ohio, Illinois, Indiana, Iowa, Kansas, Michigan, Minnesota, Missouri, Nebraska, North Dakota, South Dakota, Wisconsin. (4) Khu vực miền Nam (South) gồm: Alabama, Arkansas, Florida, Georgia, Kentucky, Louisiana, Mississippi, North Carolina, South Carolina, Tennessee, Virginia, West Virginia. (5) Khu vực Tây Nam (Southwest) gồm: Arizona, New Mexico, Oklahoma, Texas. (6) Khu vực Miền Tây (West) gồm: Alaska, Colorado, California, Hawaii, Idaho, Montana, Nevada, Oregon, Utah, Washington, Wyoming. 

 

Top 10 bang thu hút sinh viên quốc tế gồm: New York - Thủ phủ tài chính thế giới; California - Thủ phủ về công nghệ máy tính toàn cầu với thung lũng Silicon Valley; Texas - Trung tâm hóa dầu, năng lượng, máy tính và điện tử; Massachusetts - Thành phố huyền thoại về giáo dục, kinh tế, văn hóa, công nghệ, và khoa học; Illinois – Quê hương của tổng thống Abraham Lincoln và là huyết mạch trong giao thông tại vùng Ngũ Đại Hồ (The Great Lakes); Florida - Thủ phủ du lịch, và đặc biệt là Khu tam giác vàng về công nghiệp nặng, công nghiệp xe hơi, máy móc y khoa gồm các bang Pennsylvania, Michigan, Ohio, Indiana. Top 10 các bang thu hút sinh viên quốc tế về học phí và chi phí sinh hoạt hợp lý gồm: Ohio, Oklahoma, Kansas, Arkansas, Nebraska, Utah, Idaho, Arizona, New Mexico, Montana.

 

Thông Tin Visa

Xem thêm

Trung học

Xem thêm
deer-valley-unified-school-district

Deer Valley Unified School District

Mỹ, bang Arizona, Phoenixdeer-valley-unified-school-district
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:24,950$
gilbert-public-schools

Gilbert Public Schools

Mỹ, bang Arizona, Gilbertgilbert-public-schools
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:25,450$
hamilton-high-school

Hamilton High School

Mỹ, bang Arizona, Chandlerhamilton-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:24,450$
higley-unified-school-district

Higley Unified School District

Mỹ, bang Arizona, Gilberthigley-unified-school-district
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:24,450$
mesa-public-schools

Mesa Public Schools

Mỹ, bang Arizona, Mesamesa-public-schools
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:25,450$
mission-heights-preparatory-high-school

Mission Heights Preparatory High School

Mỹ, bang Arizona, Casa Grandemission-heights-preparatory-high-school
# Trung học
Học bổng

Học phí/năm

  • Trung học:22,450$
paradise-valley-unified-school-district

Paradise Valley Unified School District

Mỹ, bang Arizona, Phoenixparadise-valley-unified-school-district
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:26,450$
sequoia-schools-secondary-charter-school

Sequoia Schools - Secondary Charter School

Mỹ, bang Arizona, Mesasequoia-schools-secondary-charter-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:24,950$
sierra-vista-school-district-buena-high-school

Sierra Vista School District - Buena High School

Mỹ, bang Arizona, Sierra Vistasierra-vista-school-district-buena-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:23,950$
alameda-unified-school-district

Alameda Unified School District

Mỹ, bang California, Alamedaalameda-unified-school-district
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:39,950$
chaffey-joint-union-school-district

Chaffey Joint Union School District

Mỹ, bang California, Ontariochaffey-joint-union-school-district
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:33,950$
duarte-unified-school-district

Duarte Unified School District

Mỹ, bang California, Los Angelesduarte-unified-school-district
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:34,950$
el-camino-real-charter-high-school

El Camino Real Charter High School

Mỹ, bang California, Woodland Hillsel-camino-real-charter-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:33,950$
los-angeles-unified-school-district

Los Angeles Unified School District

Mỹ, bang California, Los Angeleslos-angeles-unified-school-district
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:41,950$
morgan-hill-unified-school-district

Morgan Hill Unified School District

Mỹ, bang California, Morgan Hillmorgan-hill-unified-school-district
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:35,950$
oak-park-unified-school-district

Oak Park Unified School District

Mỹ, bang California, Oak Parkoak-park-unified-school-district
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:33,950$
placentia-yorba-linda-unified-school-district

Placentia Yorba Linda Unified School District

Mỹ, bang California, Placentaplacentia-yorba-linda-unified-school-district
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:35,950$
san-luis-coastal-unified-school-district-san-luis-obispo-high-school

San Luis Coastal Unified School District - San Luis Obispo High School

Mỹ, bang California, San Luis Obisposan-luis-coastal-unified-school-district-san-luis-obispo-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:33,950$
santa-barbara-unified-school-district

Santa Barbara Unified School District

Mỹ, bang California, Santa Barbarasanta-barbara-unified-school-district
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:38,950$
torrance-unified-school-district-torance-high-school

Torrance Unified School District – Torance High School

Mỹ, bang California, Torrancetorrance-unified-school-district-torance-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:31,950$
walnut-valley-unified-school-district

Walnut Valley Unified School District

Mỹ, bang California, Los Angeleswalnut-valley-unified-school-district
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:41,950$
poudre-school-district

Poudre School District

Mỹ, bang Colorado, Fort Collinspoudre-school-district
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:26,450$
coventry-high-school

Coventry High School

Mỹ, bang Connecticut, Coventrycoventry-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:36,950$
indian-river-charter-high-school

Indian River Charter High School

Mỹ, bang Florida, Vero Beachindian-river-charter-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:30,950$
miami-dade-county-public-schools

Miami Dade County Public Schools

Mỹ, bang Florida, Miamimiami-dade-county-public-schools
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:28,950$
orange-county-public-schools

Orange County Public Schools

Mỹ, bang Florida, Orlandoorange-county-public-schools
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:29,950$
hillcrest-high-school

Hillcrest High School

Mỹ, bang Idaho, Ammonhillcrest-high-school
# Trung học
Học bổng

Học phí/năm

  • Trung học:21,950$
danville-high-school

Danville High School

Mỹ, bang Indiana, Danvilledanville-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:25,450$
kokomo-center-schools

Kokomo High School (Kokomo Center Schools)

Mỹ, bang Indiana, KoKomokokomo-center-schools
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:25,450$
urbandale-high-school

Urbandale High School

Mỹ, bang Iowa, Urbandaleurbandale-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:24,450$
groton-dunstable-regional-high-school

Groton-Dunstable Regional High School

Mỹ, bang Massachusetts, Grotongroton-dunstable-regional-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:34,950$
hopkinton-high-school

Hopkinton High School

Mỹ, bang Massachusetts, Hopkintonhopkinton-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:38,950$
ipswich-public-schools

Ipswich Public Schools

Mỹ, bang Massachusetts, Ipswichipswich-public-schools
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:39,950$
lynnfield-high-school

Lynnfield High School

Mỹ, bang Massachusetts, Lynnfieldlynnfield-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:36,950$
marblehead-high-school

Marblehead High School

Mỹ, bang Massachusetts, Marbleheadmarblehead-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:38,950$
maynard-public-schools

Maynard Public Schools

Mỹ, bang Massachusetts, Maynardmaynard-public-schools
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:41,950$
newburyport-high-school

Newburyport High School

Mỹ, bang Massachusetts, Newburyportnewburyport-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:37,950$
saline-high-school

Saline High School

Mỹ, bang Michigan, Salinesaline-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:25,450$
vernon-township-high-school

Vernon Township High School

Mỹ, bang New Jersey, Vernon Townshipvernon-township-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:31,950$
eugene-school-district

Eugene School District

Mỹ, bang Oregon, Eugeneeugene-school-district
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:30,950$
mt-lebanon-high-school

Mt. Lebanon High School

Mỹ, bang Pennsylvania, Pittsburghmt-lebanon-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:40,450$
jordan-school-district

Jordan School District

Mỹ, bang Utah, West Jordanjordan-school-district
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:24,950$
rockwell-charter-high-school

Rockwell Charter High School

Mỹ, bang Utah, Eagle Mountainrockwell-charter-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:21,950$
montpelier-high-school

Montpelier High School

Mỹ, bang Vermont, Montpeliermontpelier-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:36,450$
paradise-valley-christian-college-prep

Paradise Valley Christian College Prep

Mỹ, bang Arizona, Phoenixparadise-valley-christian-college-prep
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:21,950$
phoenix-christian-preparatory-school

Phoenix Christian Preparatory School

Mỹ, bang Arizona, Phoenixphoenix-christian-preparatory-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:23,950$
rancho-solano-preparatory-school

Rancho Solano Preparatory School

Mỹ, bang Arizona, Scottsdale – Phoenix Arearancho-solano-preparatory-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:34,950$
georgiana-bruce-kirby-preparatory-school

Georgiana Bruce Kirby Preparatory School

Mỹ, bang California, Santa Cruzgeorgiana-bruce-kirby-preparatory-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:68,950$
grace-brethren-high-school

Grace Brethren High School

Mỹ, bang California, Los Angeles Areagrace-brethren-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:42,950$
mission-college-preparatory-catholic-high-school

Mission College Preparatory Catholic High School

Mỹ, bang California, San Luis Obispomission-college-preparatory-catholic-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:40,950$
moreau-catholic-high-school

Moreau Catholic High School

Mỹ, bang California, Haywardmoreau-catholic-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:57,950$
stjoseph-notre-dame-high-school

St.Joseph Notre Dame High School

Mỹ, bang California, San Francisco Bay Areastjoseph-notre-dame-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:49,950$
the-quarry-lane-school

The Quarry Lane School

Mỹ, bang California, Dublin – San Francisco Bay Areathe-quarry-lane-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:69,950$
whittier-chritian-high-school

Whittier Chritian High School

Mỹ, bang California, La Habra – Los Angeles Areawhittier-chritian-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:57,950$
east-catholic-high-school

East Catholic High School

Mỹ, bang Connecticut, Manchestereast-catholic-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:36,450$
saint-bernard-school

Saint Bernard School

Mỹ, bang Connecticut, Hartford Areasaint-bernard-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:41,050$
edmund-burke-school

Edmund Burke School

Mỹ, Washington D.Cedmund-burke-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:66,950$
melbourne-central-catholic-school

Melbourne Central Catholic School

Mỹ, bang Florida, Melbournemelbourne-central-catholic-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:34,950$
st-joseph-academy

St. Joseph Academy

Mỹ, bang Florida, St. Augustinest-joseph-academy
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:34,950$
trinity-catholic-high-school

Trinity Catholic High School - Florida

Mỹ, bang Florida, Ocalatrinity-catholic-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:31,950$
trinity-christian-academy

Trinity Christian Academy

Mỹ, bang Florida, Jacksonvilletrinity-christian-academy
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:30,950$
saint-edwards-school

Saint Edward's School

Mỹ, bang Florida, Vero Beachsaint-edwards-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:56,950$
fulton-science-academy

Fulton Science Academy

Mỹ, bang Georgia, Alpharettafulton-science-academy
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:34,950$
mt-bethel-christian-academy

Mt. Bethel Christian Academy

Mỹ, bang Georgia, Mariettamt-bethel-christian-academy
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:44,450$
gibault-catholic-high-school

Gibault Catholic High School

Mỹ, bang Illinois, Waterloogibault-catholic-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:27,950$
mater-dei-catholic-high-school

Mater Dei Catholic High School

Mỹ, bang Illinois, Breesemater-dei-catholic-high-school
# Trung học
Học bổng

Học phí/năm

  • Trung học:21,950$
morgan-park-academy

Morgan Park Academy

Mỹ, bang Illinois, Chicagomorgan-park-academy
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:44,450$
guerin-catholic-high-school

Guerin Catholic High School

Mỹ, bang Indiana, Noblesvilleguerin-catholic-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:33,950$
providence-catholic-high-school

Providence Catholic High School

Mỹ, bang Illinois, New Lenox - Chicago Areaprovidence-catholic-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:37,450$
gehlen-catholic-school-dsc

Gehlen Catholic School - DSC

Mỹ, bang Iowa, Le Marsgehlen-catholic-school-dsc
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:21,950$
kuemper-catholic-high-school

Kuemper Catholic High School

Mỹ, bang Iowa, Carrollkuemper-catholic-high-school
# Trung học
Học bổng

Học phí/năm

  • Trung học:21,950$
evangel-christian-academy

Evangel Christian Academy

Mỹ, bang Louisiana, Shreveportevangel-christian-academy
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:26,450$
st-marys-ryken-high-school

St. Mary's Ryken High School

Mỹ, bang Maryland, Potomac River Areast-marys-ryken-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:43,950$
malden-catholic-boys-and-girls-school

Malden Catholic Boys and Girls School

Mỹ, bang Massachusetts, Maldenmalden-catholic-boys-and-girls-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:45,950$
pope-francis-preparatory-school

Pope Francis Preparatory School

Mỹ, bang Massachusetts, Springfieldpope-francis-preparatory-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:37,450$
st-marys-lynn-high-school

St. Mary's Lynn High School

Mỹ, bang Massachusetts, Lynnst-marys-lynn-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:45,950$
the-cambridge-matignon-school

The Cambridge Matignon School

Mỹ, bang Massachusetts, Cambridgethe-cambridge-matignon-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:47,950$
west-catholic-high-school

West Catholic High School

Mỹ, bang Michigan, Grand Rapidswest-catholic-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:30,950$
marian-high-school

Marian High School

Mỹ, bang Nebraska, Omahamarian-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:29,450$
depaul-catholic-high-school

Depaul Catholic High School

Mỹ, bang New Jersey, New York City Areadepaul-catholic-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:44,950$
rutgers-preparatory-school

Rutgers Preparatory School

Mỹ, bang New Jersey, New York City Arearutgers-preparatory-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:66,950$
st-rose-high-school

St. Rose High School

Mỹ, bang New Jersey, Belmarst-rose-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:36,950$
lawrence-woodmere-academy

Lawrence Woodmere Academy

Mỹ, bang New York, Lawrencelawrence-woodmere-academy
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:31,950$
northstar-christian-academy

Northstar Christian Academy

Mỹ, bang New York, Rochesternorthstar-christian-academy
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:21,950$
the-charles-finney-school

The Charles Finney School

Mỹ, bang New York, Penfieldthe-charles-finney-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:21,950$
stfrancis-xavier-catholic-high-school

St.Francis Xavier Catholic High School

Mỹ, bang Wisconsin, Appletonstfrancis-xavier-catholic-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:35,115$
mcdonnell-catholic-high-school

McDonnell Catholic High School

Mỹ, bang Wisconsin, Chippewa Fallsmcdonnell-catholic-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:21,950$
concordia-christian-academy

Concordia Christian Academy

Mỹ, bang Washington, Tacomaconcordia-christian-academy
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:37,013$
lourdes-academy

Lourdes Academy

Mỹ, bang Wisconsin, Oshkoshlourdes-academy
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:30,950$
layton-christian-academy

Layton Christian Academy

Mỹ, bang Utah, Laytonlayton-christian-academy
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:21,950$
st-john-paul-ii-high-school

St. John Paul II High School

Mỹ, bang Texas, Corpus Christist-john-paul-ii-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:24,450$
lipscomb-academy

Lipscomb Academy

Mỹ, bang Tennessee, Nashvillelipscomb-academy
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:38,950$
ezell-harding-christian-school

Ezell-Harding Christian School

Mỹ, bang Tennessee, Antiochezell-harding-christian-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:31,950$
valley-catholic-high-school

Valley Catholic High School

Mỹ, bang Oregon, Beavertonvalley-catholic-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:42,950$
lake-ridge-academy

Lake Ridge Academy

Mỹ, bang Ohio, North Ridgevillelake-ridge-academy
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:44,950$
las-virgenes-unified-school-district-calabasas-high-school

Las Virgenes Unified School District - Calabasas High School

Mỹ, bang California, Calabasaslas-virgenes-unified-school-district-calabasas-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:33,950$
freedom-preparatory-academy

Freedom Preparatory Academy

Mỹ, bang Utah, Provofreedom-preparatory-academy
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:24,450$
san-luis-coastal-unified-school-district-morro-bay-high-school

San Luis Coastal Unified School District - Morro Bay High School

Mỹ, bang California, San Luis Obisposan-luis-coastal-unified-school-district-morro-bay-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:33,950$
our-lady-of-good-counsel-high-school

Our Lady of Good Counsel High School

Mỹ, bang Maryland, Olney Washington D.C Areaour-lady-of-good-counsel-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:58,950$
tacoma-public-schools

Tacoma Public Schools

Mỹ, bang Washington, Tacomotacoma-public-schools
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:27,950$
davis-school-district

Davis School District

Mỹ, bang Utah, Bountifuldavis-school-district
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:25,450$
scottsburg-high-school

Scottsburg High School

Mỹ, bang Indiana, Scottsburgscottsburg-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:23,450$
adrian-high-school

Adrian High School

Mỹ, bang Michigan, Adrianadrian-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:21,950$
althoff-catholic-high-school

Althoff Catholic High School

Mỹ, bang Illinois, Bellevillealthoff-catholic-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:21,950$
arlington-high-school

Arlington High School

Mỹ, bang Massachusetts, Arlingtonarlington-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:37,950$
athens-christian-school

Athens Christian School

Mỹ, bang Georgia, Athensathens-christian-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:27,950$
nativity-bvm-high-school

Nativity BVM High School

Mỹ, bang Pennsylvania, Pottsvillenativity-bvm-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:21,950$
nauset-regional-high-school

Nauset Regional High School

Mỹ, bang Massachusetts, North Easthamnauset-regional-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:37,950$
newton-public-schools-newton-south-high-school

Newton Public Schools - Newton South High School

Mỹ, bang Massachusetts, Newtonnewton-public-schools-newton-south-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:45,950$
provo-city-school-district

Provo City School District

Mỹ, bang Utah, Provoprovo-city-school-district
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:24,450$
rochester-public-schools

Rochester Public Schools

Mỹ, bang Michigan, Rochesterrochester-public-schools
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:24,450$
rockford-high-school

Rockford High School

Mỹ, bang Michigan, Rockfordrockford-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:21,950$
scecina-memorial-high-school

Scecina Memorial High School

Mỹ, bang Indiana, Indianapolisscecina-memorial-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:34,450$
scottsdale-unified-school-district

Scottsdale Unified School District

Mỹ, bang Arizona, Scottdalescottsdale-unified-school-district
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:24,450$
sequoia-schools-arizona-conservatory-for-the-arts-academy

Sequoia Schools - Arizona Conservatory for the Arts Academy

Mỹ, bang Arizona, North Phoenixsequoia-schools-arizona-conservatory-for-the-arts-academy
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:24,950$
shore-regional-high-school

Shore Regional High School

Mỹ, bang New Jersey, West Long Branchshore-regional-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:39,950$
smithtown-christian-school

Smithtown Christian School

Mỹ, bang New York, Smithtownsmithtown-christian-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:41,268$
st-john-paul-ii-catholic-high-school

St. John Paul II Catholic High School

Mỹ, bang Alabama, Chippewa Fallsst-john-paul-ii-catholic-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:27,450$
trinity-catholic-high-school-kansas

Trinity Catholic High School - Kansas

Mỹ, bang Kansas, Hutchinsontrinity-catholic-high-school-kansas
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:21,950$
beverly-high-school

Beverly High School

Mỹ, bang Massachusetts, Beverlybeverly-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:34,950$
bishop-rosecrans-high-school

Bishop Rosecrans High School

Mỹ, bang Ohio, Columbus Areabishop-rosecrans-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:24,950$
boise-school-district

Boise School District

Mỹ, bang Idaho, Boiseboise-school-district
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:29,950$
beckman-catholic-high-school

Beckman Catholic High School

Mỹ, bang Iowa, Dyersvillebeckman-catholic-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:23,950$
bishop-heelan-catholic-high-school

Bishop Heelan Catholic High School

Mỹ, bang Iowa, Sioux Citybishop-heelan-catholic-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:21,950$
bishop-verot-catholic-high-school

Bishop Verot Catholic High School

Mỹ, bang Florida, Fort Myersbishop-verot-catholic-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:37,950$
blue-valley-public-schools

Blue Valley Public Schools

Mỹ, bang Kansas, Overland Parkblue-valley-public-schools
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:25,950$
boulder-valley-school-district

Boulder Valley School District

Mỹ, bang Colorado, Boulder,boulder-valley-school-district
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:32,950$
burlington-christian-academy

Burlington Christian Academy

Mỹ, bang North Carolina, Raleigh Areaburlington-christian-academy
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:28,950$
canyons-school-district

Canyons School District

Mỹ, bang Utah, Sandycanyons-school-district
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:25,450$
burlington-school-district-burlington-high-school

Burlington School District - Burlington High School

Mỹ, bang Massachusetts, Burlingtonburlington-school-district-burlington-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:35,950$
brevard-public-heritage-high-school

Brevard Public - Heritage High School

Mỹ, bang Florida, Vierabrevard-public-heritage-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:28,950$
catholic-central-high-school

Catholic Central High School

Mỹ, bang New York, Troycatholic-central-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:26,950$
catholic-central-high-school-dgr

Catholic Central High School - DGR

Mỹ, bang Michigan, Grand Rapidscatholic-central-high-school-dgr
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:31,950$
chico-unified-school-district

Chico Unified School District

Mỹ, bang California, Chicochico-unified-school-district
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:33,950$
chino-valley-unified-school-district

Chino Valley Unified School District

Mỹ, bang California, Chinochino-valley-unified-school-district
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:35,950$
chelsea-high-school

Chelsea High School

Mỹ, bang Michigan, Chelseachelsea-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:21,950$
christian-heritage-school

Christian Heritage School

Mỹ, bang Georgia, Daltonchristian-heritage-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:31,950$
warwick-valley-central-school-district-warwick-valley-high-school

Warwick Valley Central School District - Warwick Valley High School

Mỹ, bang New York, Warrickwarwick-valley-central-school-district-warwick-valley-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:31,950$
winthrop-high-school

Winthrop High School

Mỹ, bang Massachusetts, Winthropwinthrop-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:36,950$
dexter-high-school

Dexter High School

Mỹ, bang Michigan, Dexterdexter-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:28,950$
dewitt-high-school

DeWitt High School

Mỹ, bang Michigan, DeWittdewitt-high-school
# Trung học

Học phí/năm

  • Trung học:24,450$
lowell-high-school

Lowell High School

Mỹ, bang Michigan, Lowelllowell-high-school
# Trung học
Học bổng

Học phí/năm

  • Trung học:21,950$
seattle-central-university

Seattle Central University

Mỹ, bang Washington, Seattleseattle-central-university
# Cao đẳng - Đại học - Trung học

Học phí/năm

  • Cao đẳng:10,575$
  • Đại học:20,442$
  • Trung học:22,000$
north-seattle-college

North Seattle College

Mỹ, bang Washington, Seattlenorth-seattle-college
# Cao đẳng - Đại học - Trung học

Học phí/năm

  • Cao đẳng:105,075$
  • Đại học:20,442$
  • Trung học:22,000$
south-seattle-college

South Seattle College

Mỹ, bang Washington, Seattlesouth-seattle-college
# Cao đẳng - Đại học - Trung học

Học phí/năm

  • Cao đẳng:10,575$
  • Đại học:20,442$
  • Trung học:22,000$
whatcom-community-college

Whatcom Community College

Mỹ, bang Washington, Bellinghamwhatcom-community-college
# Cao đẳng - Trung học

Học phí/năm

  • Cao đẳng:11,443$
  • Trung học:23,000$
edmonds-college

Edmonds College

Mỹ, bang Washington, Lynnwoodedmonds-college
# Cao đẳng - Trung học

Học phí/năm

  • Cao đẳng:11,607$
  • Trung học:11,607$

Cao đẳng

Xem thêm
tacoma-community-college

Tacoma Community College

Mỹ, bang Washington, Tacomatacoma-community-college
# Cao đẳng

Học phí/năm

  • Cao đẳng:10,573$
highline-college

Highline College

Mỹ, bang Washington, Des Moineshighline-college
# Cao đẳng

Học phí/năm

  • Cao đẳng:11,860$
arkansas-state-university

Arkansas State University

Mỹ, bang Arkansas, Jonesboroarkansas-state-university
# Cao đẳng - Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Cao đẳng:15,930$
  • Đại học:16,560$
  • Sau đại học:11,970$
butte-glenn-community-college

Butte-Glenn Community College

Mỹ, bang California, Orovillebutte-glenn-community-college
# Cao đẳng

Học phí/năm

  • Cao đẳng:8,422$
community-college-of-philadelphia

Community College of Philadelphia

Mỹ, bang Pennsylvania, Philadelphiacommunity-college-of-philadelphia
# Cao đẳng
Học bổng

Học phí/năm

  • Cao đẳng:11,448$
seattle-central-university

Seattle Central University

Mỹ, bang Washington, Seattleseattle-central-university
# Cao đẳng - Đại học - Trung học

Học phí/năm

  • Cao đẳng:10,575$
  • Đại học:20,442$
  • Trung học:22,000$
north-seattle-college

North Seattle College

Mỹ, bang Washington, Seattlenorth-seattle-college
# Cao đẳng - Đại học - Trung học

Học phí/năm

  • Cao đẳng:105,075$
  • Đại học:20,442$
  • Trung học:22,000$
south-seattle-college

South Seattle College

Mỹ, bang Washington, Seattlesouth-seattle-college
# Cao đẳng - Đại học - Trung học

Học phí/năm

  • Cao đẳng:10,575$
  • Đại học:20,442$
  • Trung học:22,000$
whatcom-community-college

Whatcom Community College

Mỹ, bang Washington, Bellinghamwhatcom-community-college
# Cao đẳng - Trung học

Học phí/năm

  • Cao đẳng:11,443$
  • Trung học:23,000$
san-jose-city-college

San Jose City College

Mỹ, bang California, San Josesan-jose-city-college
# Cao đẳng
Học bổng

Học phí/năm

  • Cao đẳng:9,794$
contra-costa-college

Contra Costa College

Mỹ, bang California, San Pablocontra-costa-college
# Cao đẳng

Học phí/năm

  • Cao đẳng:9,840$
elgin-community-college

Elgin Community College

Mỹ, bang Illinois, Elginelgin-community-college
# Cao đẳng

Học phí/năm

  • Cao đẳng:9,655$
northwest-college

Northwest College

Mỹ, bang Wyoming, Powellnorthwest-college
# Cao đẳng
Học bổng

Học phí/năm

  • Cao đẳng:11,785$
edmonds-college

Edmonds College

Mỹ, bang Washington, Lynnwoodedmonds-college
# Cao đẳng - Trung học

Học phí/năm

  • Cao đẳng:11,607$
  • Trung học:11,607$

Đại học

Xem thêm
northern-arizona-university

Northern Arizona University

Mỹ, bang Arizona, Flagstaffnorthern-arizona-university
# Đại học

Học phí/năm

  • Đại học:26,286$
holy-cross-college-at-notre-dame

Holy Cross College at Notre Dame

Mỹ, bang Indiana, Notre Dameholy-cross-college-at-notre-dame
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:34,100$
university-at-buffalo

University at Buffalo

Mỹ, bang New York, Buffalouniversity-at-buffalo
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:24,990$
washington-jefferson-college

Washington & Jefferson College

Mỹ, bang Pennsylvania, Washingtonwashington-jefferson-college
# Đại học

Học phí/năm

  • Đại học:27,605$
western-oregon-university

Western Oregon University

Mỹ, bang Oregon, Monmouthwestern-oregon-university
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:28,710$
wilson-college

Wilson College

Mỹ, bang Pennsylvania, Chambersburgwilson-college
# Đại học

Học phí/năm

  • Đại học:25,950$
western-new-england-university

Western New England University

Mỹ, bang Massachusetts, Springfieldwestern-new-england-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:43,380$
  • Sau đại học:38,250$ - 49,025$
university-of-the-pacific

University of the Pacific

Mỹ, bang California, Stocktonuniversity-of-the-pacific
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:54,506$
  • Sau đại học:29,760$
university-of-illinois-chicago

University of Illinois-Chicago

Mỹ, bang Illinois, Chicagouniversity-of-illinois-chicago
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:33,058$ - 35,698$
  • Sau đại học:31,148$ - 40,578$
duquesne-university

Duquesne University

Mỹ, bang Pennsylvania, Pittsburghduquesne-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:45,376$ - 52,120$
  • Sau đại học:15,810$ - 38,060$
robert-morris-university

Robert Morris University

Mỹ, bang Pennsylvania, Moon Townshiprobert-morris-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:33,360$
  • Sau đại học:18,753$
palm-beach-atlantic-university

Palm Beach Atlantic University

Mỹ, bang Florida, West Palm Beachpalm-beach-atlantic-university
# Đại học - Sau đại học

Học phí/năm

  • Đại học:36,990$
  • Sau đại học:9,090$
lakeland-university

Lakeland University

Mỹ, bang Wisconsin, Sheboyganlakeland-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:32,286$
  • Sau đại học:12,744$
gonzaga-university

Gonzaga University

Mỹ, bang Washington, Spokanegonzaga-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:52,540$
  • Sau đại học:12,840$ - 19,470$
eureka-college

Eureka College

Mỹ, bang Illinois, Eurekaeureka-college
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:27,793$
florida-atlantic-university

Florida Atlantic University

Mỹ, bang Florida, Boca Ratonflorida-atlantic-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:17,324$
  • Sau đại học:18,483$
american-university

American University

Mỹ, Washington D.C american-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:57,300$
  • Sau đại học:30,752$
northeastern-state-university

Northeastern State University

Mỹ, bang Oklahoma, Tahlequahnortheastern-state-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:16,384$
  • Sau đại học:10,028$
university-of-toledo

University of Toledo

Mỹ, bang Ohio, Toledouniversity-of-toledo
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:21,166$
university-of-maine

University of Maine

Mỹ, bang Maine, Oronouniversity-of-maine
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:34,740$
university-of-delaware

University of Delaware

Mỹ, bang Delaware, Newarkuniversity-of-delaware
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:37,680$
hanover-college

Hanover College

Mỹ, bang Indiana, Hanoverhanover-college
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:43,368$
mgh-institute-of-health-professions

MGH Institute of Health Professions

Mỹ, bang Massachusetts, Bostonmgh-institute-of-health-professions
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:56,666$
missouri-university-of-science-and-technology

Missouri University of Science and Technology

Mỹ, bang Missouri, Rollamissouri-university-of-science-and-technology
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:30,400$
  • Sau đại học:23,400$
salve-regina-university

Salve Regina University

Mỹ, bang Rhode Island, Newportsalve-regina-university
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:47,180$
university-of-nevada-reno

University of Nevada, Reno

Mỹ, bang Nevada, Renouniversity-of-nevada-reno
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:24,831$
edgewood-college

Edgewood College

Mỹ, bang Wisconsin, Madisonedgewood-college
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:34,850$
  • Sau đại học:14,292$
florida-international-university

Florida International University

Mỹ, bang Florida, Miamiflorida-international-university
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:21,012$
roosevelt-university

Roosevelt University

Mỹ, bang Illinois,Chicago roosevelt-university
# Đại học - Sau đại học

Học phí/năm

  • Đại học:20,000$
  • Sau đại học:21,764$
randolph-college

Randolph College

Mỹ, bang Virginia, Lynchburgrandolph-college
# Đại học - Sau đại học

Học phí/năm

  • Đại học:29,440$
  • Sau đại học:7,020$
louisiana-state-university

Louisiana State University

Mỹ, bang Louisiana, Baton Rougelouisiana-state-university
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:28,700$
schreiner-university

Schreiner University

Mỹ, bang Texas, Kerrvilleschreiner-university
# Đại học

Học phí/năm

  • Đại học:37,396$
lycoming-college

Lycoming College

Mỹ, bang Pennsylviana, Williamsportlycoming-college
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:46,720$
oklahoma-city-university

Oklahoma City University

Mỹ, bang Oklahoma, Oklahoma Cityoklahoma-city-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:31,326$
  • Sau đại học:13,470$
shenandoah-university

Shenandoah University

Mỹ, bang Virginia, Winchestershenandoah-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:34,614$
  • Sau đại học:17,424$
hiram-college

Hiram College

Mỹ, bang Ohio, Hiramhiram-college
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:26,265$
lewis-university

Lewis University

Mỹ, bang Illinois, Romeovillelewis-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:37,592$
  • Sau đại học:15,210$
fairfield-university

Fairfield University

Mỹ, bang Connecticut, Fairfieldfairfield-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:55,510$
  • Sau đại học:20,790$
moravian-university

Moravian University

Mỹ, bang Pennsylvania, Bethlehemmoravian-university
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:50,069$
mount-st-marys-university

Mount St. Mary’s University

Mỹ, bang Maryland, Emmitsburgmount-st-marys-university
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:45,660$
rutgers-university-camden

Rutgers University - Camden

Mỹ, bang New Jersey , Camdenrutgers-university-camden
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:32,436$
  • Sau đại học:33,722$
university-of-wyoming

University of Wyoming

Mỹ, bang Wyoming, Laramieuniversity-of-wyoming
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:20,760$
  • Sau đại học:19,340$
rose-hulman-institute-of-technology

Rose-Hulman Institute of Technology

Mỹ, bang Indiana, Terre Hauterose-hulman-institute-of-technology
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:52,998$
university-of-west-florida

University of West Florida

Mỹ, bang Florida, Pensacolauniversity-of-west-florida
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:19,260$
  • Sau đại học:12,444$ - 15,559$
minnesota-state-university-mankato

Minnesota State University (Mankato)

Mỹ, bang Minnesota, Mankotaminnesota-state-university-mankato
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:18,812$
  • Sau đại học:14,600$ - 26,356$
james-madison-university

James Madison University

Mỹ, bang Virginia, Harrisonburgjames-madison-university
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:24,972$
lipscomb-university

Lipscomb University

Mỹ, bang Tennessee, Nashvillelipscomb-university
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:38,824$
long-island-university

Long Island University

Mỹ, bang New York, Brooklynlong-island-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:39,458$
  • Sau đại học:24,336$ - 28,206$
western-washington-university

Western Washington University

Mỹ, bang Washington, Bellinghamwestern-washington-university
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:8,613$ - 17,225$
mcmurry-university

McMurry University

Mỹ, bang Texas, Abilenemcmurry-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:31,850$
  • Sau đại học:20,832$
lynn-university

Lynn University

Mỹ, bang Florida, Boca Ratonlynn-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:41,200$
  • Sau đại học:27,200$
university-of-connecticut

University of Connecticut

Mỹ, bang Connecticut, Storrsuniversity-of-connecticut
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:39,000$
simmons-university

Simmons University

Mỹ, bang Massachusetts, Bostonsimmons-university
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:44,208$ - 48,438$
seattle-pacific-university

Seattle Pacific University

Mỹ, bang Washington, Seattleseattle-pacific-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:37,965$
  • Sau đại học:20,520$ - 38,700$
dean-college

Dean College

Mỹ, bang Massachusetts, Franklindean-college
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:44,710$
virginia-wesleyan-university

Virginia Wesleyan University

Mỹ, bang Virginia, Virginia Beachvirginia-wesleyan-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:36,010$
  • Sau đại học:14,970$
stony-brook-university

Stony Brook University

Mỹ, bang New York, Stony Brookstony-brook-university
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:31,423$
golden-gate-university

Golden Gate University

Mỹ, bang California, San Franciscogolden-gate-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:13,860$
  • Sau đại học:14,850$ - 75,000$
manhattan-college

Manhattan College

Mỹ, bang New York, Riverdalemanhattan-college
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:46,100$
  • Sau đại học:17,640$ - 20,700$
millersville-university

Millersville University

Mỹ, bang Pennsylvania, Millersvillemillersville-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:22,232$
  • Sau đại học:15,363$
seton-hill-university

Seton Hill University

Mỹ, bang Pennsylvania, Greensburgseton-hill-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:41,614$
  • Sau đại học:11,445$ - 36,000$
loyola-university-new-orleans

Loyola University New Orleans

Mỹ, bang Louisiana, New Orleansloyola-university-new-orleans
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:47,240$
  • Sau đại học:7,650$ - 25,500$
mckendree-university

McKendree University

Mỹ, bang Illinois, Lebanon mckendree-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:34,070$
  • Sau đại học:7,875$ - 13,913$
north-park-university

North Park University

Mỹ, bang Illinois, Chicagonorth-park-university
# Đại học - Sau đại học

Học phí/năm

  • Đại học:34,685$
  • Sau đại học:19,950$ - 22,500$
adelphi-university

Adelphi University

Mỹ, bang New York, Garden City adelphi-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:45,676$
  • Sau đại học:35,700$
arizona-state-university

Arizona State University

Mỹ, bang Arizona, Tempearizona-state-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:34,398$
  • Sau đại học:37,044$
auburn-university

Auburn University

Mỹ, bang Alabama, Auburnauburn-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:32,908$
  • Sau đại học:32,608$
austin-college

Austin College

Mỹ, bang Texas, Shermanaustin-college
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:44,815$
arkansas-state-university

Arkansas State University

Mỹ, bang Arkansas, Jonesboroarkansas-state-university
# Cao đẳng - Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Cao đẳng:15,930$
  • Đại học:16,560$
  • Sau đại học:11,970$
auburn-university-at-montgomery

Auburn University at Montgomery

Mỹ, bang Alabama, Montgomeryauburn-university-at-montgomery
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:19,224$
barton-college

Barton College

Mỹ, bang North Carolina, Wilsonbarton-college
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:35,600$
  • Sau đại học:13,500$
pace-university

Pace University

Mỹ, bang New York, New Yorkpace-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:49,550$ - 54,550$
  • Sau đại học:18,990$ - 44,700$
southwestern-university

Southwestern University

Mỹ, bang Texas, Georgetownsouthwestern-university
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:50,558$
st-thomas-aquinas-college

St. Thomas Aquinas College

Mỹ, bang New York, Sparkillst-thomas-aquinas-college
# Đại học

Học phí/năm

  • Đại học:36,920$
texas-am-corpus-christi

Texas A&M Corpus Christi

Mỹ, bang Texas, Corpus Christitexas-am-corpus-christi
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:24,459$
  • Sau đại học:19,839$ - 20,095$
baylor-university

Baylor University

Mỹ, bang Texas, Wacobaylor-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:54,844$
  • Sau đại học:33,279$
bellarmine-university

Bellarmine University

Mỹ, bang Kentucky, Louisvillebellarmine-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:45,190$
  • Sau đại học:9,540$
blackburn-college

Blackburn College

Mỹ, bang Illinois, Carlinvilleblackburn-college
# Đại học

Học phí/năm

  • Đại học:26,758$
belmont-university

Belmont University

Mỹ, bang Tennessee, Nashvillebelmont-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:41,320$
  • Sau đại học:22,584$
bridgewater-college

Bridgewater College

Mỹ, bang Virginia, Bridgewaterbridgewater-college
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:15,000$
carroll-university

Carroll University

Mỹ, bang Wisconsin, Waukeshacarroll-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:36,400$
  • Sau đại học:8,760$
central-methodist-university

Central Methodist University

Mỹ, bang Missouri, Fayettecentral-methodist-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:26,750$
  • Sau đại học:7,020$
trinity-christian-college

Trinity Christian College

Mỹ, bang Illinois, Palos Heighttrinity-christian-college
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:19,800$
cleveland-state-university

Cleveland State University

Mỹ, bang Ohio, Cleveland cleveland-state-university
# Đại học - Sau đại học

Học phí/năm

  • Đại học:19,322$
  • Sau đại học:22,686$
colorado-state-university

Colorado State University

Mỹ, Bang Colorado, Fort Collinscolorado-state-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:33,973$
  • Sau đại học:32,636$ - 43,981$
university-of-charleston

University of Charleston

Mỹ, bang Virginia, Charlestonuniversity-of-charleston
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:32,342$
  • Sau đại học:19,800$
university-of-dayton

University of Dayton

Mỹ, bang Ohio, Daytonuniversity-of-dayton
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:47,600$
  • Sau đại học:22,700$ - 24,500$
university-of-dubuque

University of Dubuque

Mỹ, bang Iowa, Dubuqueuniversity-of-dubuque
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:38,260$
  • Sau đại học:7,740$
university-of-hartford

University of Hartford

Mỹ, bang Connecticut, West Hartforduniversity-of-hartford
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:44,351$
  • Sau đại học:11,772$ - 25,780$
university-of-kansas

University of Kansas

Mỹ, bang Kansas, Lawrenceuniversity-of-kansas
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:28,834$ - 34,372$
university-of-lynchburg

University of Lynchburg

Mỹ, bang Virginia, Lynchburguniversity-of-lynchburg
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:35,540$
university-of-massachusetts-boston

University of Massachusetts - Boston

Mỹ, bang Massachusetts, Bostonuniversity-of-massachusetts-boston
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:36,580$
  • Sau đại học:28,350$
university-of-saint-mary

University of Saint Mary

Mỹ, bang Kansas, Leavenworthuniversity-of-saint-mary
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:32,750$
  • Sau đại học:7,218$
university-of-south-carolina

University of South Carolina

Mỹ, bang South Carolina, Columbiauniversity-of-south-carolina
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:34,534$
  • Sau đại học:22,320$
university-of-utah

University of Utah

Mỹ, bang Utah, Salt Lakeuniversity-of-utah
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:33,000$
utah-tech-university

Utah Tech University

Mỹ, bang Utah, St. Georgeutah-tech-university
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:16,835$
whittier-college

Whittier College

Mỹ, bang California, Whittierwhittier-college
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:48,924$
york-college-of-pennsylvania

York College of Pennsylvania

Mỹ, bang Pennsylvania, Yorkyork-college-of-pennsylvania
# Đại học

Học phí/năm

  • Đại học:22,120$
cornish-college-of-the-arts

Cornish College of the Arts

Mỹ, bang Washington, Seattlecornish-college-of-the-arts
# Đại học

Học phí/năm

  • Đại học:35,314$
dakota-wesleyan-university

Dakota Wesleyan University

Mỹ, bang South Dakota, Mitchelldakota-wesleyan-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:31,700$
  • Sau đại học:11,000$
seattle-central-university

Seattle Central University

Mỹ, bang Washington, Seattleseattle-central-university
# Cao đẳng - Đại học - Trung học

Học phí/năm

  • Cao đẳng:10,575$
  • Đại học:20,442$
  • Trung học:22,000$
north-seattle-college

North Seattle College

Mỹ, bang Washington, Seattlenorth-seattle-college
# Cao đẳng - Đại học - Trung học

Học phí/năm

  • Cao đẳng:105,075$
  • Đại học:20,442$
  • Trung học:22,000$
south-seattle-college

South Seattle College

Mỹ, bang Washington, Seattlesouth-seattle-college
# Cao đẳng - Đại học - Trung học

Học phí/năm

  • Cao đẳng:10,575$
  • Đại học:20,442$
  • Trung học:22,000$
rochester-institute-of-technology

Rochester Institute of Technology

Mỹ, bang New York, Rochesterrochester-institute-of-technology
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:58,324$
  • Sau đại học:59,102$
miami-university

Miami University

Mỹ, bang Ohio, Oxfordmiami-university
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:40,822$
new-jersey-institute-of-technology

New Jersey Institute of Technology

Mỹ, bang New Jersey, Newarknew-jersey-institute-of-technology
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:32,528$
  • Sau đại học:31,680$
university-of-new-hampshire

University of New Hampshire

Mỹ, bang New Hampshire, Durhamuniversity-of-new-hampshire
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:39,518$
ohio-wesleyan-university

Ohio Wesleyan University

Mỹ, bang Ohio, Delawareohio-wesleyan-university
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:53,264$
oklahoma-state-university

Oklahoma State University

Mỹ, bang Oklahoma, Stillwateroklahoma-state-university
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:29,440$
massachusetts-college-of-pharmacy-and-health-sciences

Massachusetts College of Pharmacy and Health Sciences

Mỹ, bang Massachusetts, Bostonmassachusetts-college-of-pharmacy-and-health-sciences
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:37,620$ - 54,480$
  • Sau đại học:24,840$ - 59,430$
university-of-central-florida

University of Central Florida

Mỹ, bang Florida, Orlandouniversity-of-central-florida
# Đại học - Sau đại học

Học phí/năm

  • Đại học:17,000$
  • Sau đại học:21,603$ - 29,040$
depaul-university

DePaul University

Mỹ, bang Illinois, Chicagodepaul-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:43,665$ - 45,030$
  • Sau đại học:21,780$ - 55,008$
gannon-university

Gannon University

Mỹ, bang Pennsylvania, Eriegannon-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:38,110$ - 40,430$
  • Sau đại học:13,770$ - 22,680$
north-central-college

North Central College

Mỹ, bang Illinois, Napervillenorth-central-college
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:45,726$
saint-leo-university

Saint Leo University

Mỹ, bang Florida, Saint Leosaint-leo-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:27,880$
  • Sau đại học:14,130$
university-of-the-incarnate-word

University of the Incarnate Word

Mỹ, bang Texas, San Antoniouniversity-of-the-incarnate-word
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:39,185$
  • Sau đại học:18,175$ - 24,745$
texas-am-university-texarkana

Texas A&M University – Texarkana

Mỹ, bang Texas, Texarkanatexas-am-university-texarkana
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:20,970$
iowa-state-university

Iowa State University

Mỹ, bang Iowa, Ames, iowa-state-university
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:29,522$
university-of-tennessee

University of Tennessee

Mỹ, bang Tennessee, Knoxvilleuniversity-of-tennessee
# Đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:31,974$
middle-tennessee-state-university

Middle Tennessee State University

Mỹ, bang Tennessee, Murfreesboromiddle-tennessee-state-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:30,786$
  • Sau đại học:19,320$
university-of-tampa

University of Tampa

Mỹ, bang Florida, Tampauniversity-of-tampa
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:31,162$
  • Sau đại học:11,680$
university-of-wisconsin-stout

University of Wisconsin - Stout

Mỹ, bang Wisconsin, Menomonieuniversity-of-wisconsin-stout
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:19,314$
  • Sau đại học:19,034$
ohio-northern-university

Ohio Northern University

Mỹ, bang Ohio, Adaohio-northern-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:38,250$ - 44,750$
  • Sau đại học:14,625$
mercy-college

Mercy University

Mỹ, bang New York, Dobbs Ferrymercy-college
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:23,330$ - 24,930$
  • Sau đại học:19,845$ - 20,295$
virginia-polytechnic-institute-state-university

Virginia Polytechnic Institute & State University

Mỹ, bang Virginia, Blacksburgvirginia-polytechnic-institute-state-university
# Đại học - Sau đại học

Học phí/năm

  • Đại học:42,000$
  • Sau đại học:37,000$

Sau đại học

Xem thêm
western-new-england-university

Western New England University

Mỹ, bang Massachusetts, Springfieldwestern-new-england-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:43,380$
  • Sau đại học:38,250$ - 49,025$
university-of-the-pacific

University of the Pacific

Mỹ, bang California, Stocktonuniversity-of-the-pacific
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:54,506$
  • Sau đại học:29,760$
university-of-illinois-chicago

University of Illinois-Chicago

Mỹ, bang Illinois, Chicagouniversity-of-illinois-chicago
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:33,058$ - 35,698$
  • Sau đại học:31,148$ - 40,578$
duquesne-university

Duquesne University

Mỹ, bang Pennsylvania, Pittsburghduquesne-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:45,376$ - 52,120$
  • Sau đại học:15,810$ - 38,060$
robert-morris-university

Robert Morris University

Mỹ, bang Pennsylvania, Moon Townshiprobert-morris-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:33,360$
  • Sau đại học:18,753$
palm-beach-atlantic-university

Palm Beach Atlantic University

Mỹ, bang Florida, West Palm Beachpalm-beach-atlantic-university
# Đại học - Sau đại học

Học phí/năm

  • Đại học:36,990$
  • Sau đại học:9,090$
lakeland-university

Lakeland University

Mỹ, bang Wisconsin, Sheboyganlakeland-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:32,286$
  • Sau đại học:12,744$
gonzaga-university

Gonzaga University

Mỹ, bang Washington, Spokanegonzaga-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:52,540$
  • Sau đại học:12,840$ - 19,470$
florida-atlantic-university

Florida Atlantic University

Mỹ, bang Florida, Boca Ratonflorida-atlantic-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:17,324$
  • Sau đại học:18,483$
american-university

American University

Mỹ, Washington D.C american-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:57,300$
  • Sau đại học:30,752$
northeastern-state-university

Northeastern State University

Mỹ, bang Oklahoma, Tahlequahnortheastern-state-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:16,384$
  • Sau đại học:10,028$
missouri-university-of-science-and-technology

Missouri University of Science and Technology

Mỹ, bang Missouri, Rollamissouri-university-of-science-and-technology
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:30,400$
  • Sau đại học:23,400$
edgewood-college

Edgewood College

Mỹ, bang Wisconsin, Madisonedgewood-college
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:34,850$
  • Sau đại học:14,292$
roosevelt-university

Roosevelt University

Mỹ, bang Illinois,Chicago roosevelt-university
# Đại học - Sau đại học

Học phí/năm

  • Đại học:20,000$
  • Sau đại học:21,764$
randolph-college

Randolph College

Mỹ, bang Virginia, Lynchburgrandolph-college
# Đại học - Sau đại học

Học phí/năm

  • Đại học:29,440$
  • Sau đại học:7,020$
oklahoma-city-university

Oklahoma City University

Mỹ, bang Oklahoma, Oklahoma Cityoklahoma-city-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:31,326$
  • Sau đại học:13,470$
shenandoah-university

Shenandoah University

Mỹ, bang Virginia, Winchestershenandoah-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:34,614$
  • Sau đại học:17,424$
lewis-university

Lewis University

Mỹ, bang Illinois, Romeovillelewis-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:37,592$
  • Sau đại học:15,210$
fairfield-university

Fairfield University

Mỹ, bang Connecticut, Fairfieldfairfield-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:55,510$
  • Sau đại học:20,790$
rutgers-university-camden

Rutgers University - Camden

Mỹ, bang New Jersey , Camdenrutgers-university-camden
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:32,436$
  • Sau đại học:33,722$
university-of-wyoming

University of Wyoming

Mỹ, bang Wyoming, Laramieuniversity-of-wyoming
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:20,760$
  • Sau đại học:19,340$
johns-hopkins-university

Johns Hopkins University

Mỹ, bang Maryland, Baltimorejohns-hopkins-university
# Sau đại học

Học phí/năm

  • Sau đại học:62,840$
wentworth-institute-of-technology

Wentworth Institute of Technology

Mỹ, bang Massachusetts, Bostonwentworth-institute-of-technology
# Sau đại học

Học phí/năm

  • Sau đại học:22,230$
duke-university

Duke University

Mỹ, bang North Carolina, Durhamduke-university
# Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Sau đại học:52,050$
stevens-institute-of-technology

Stevens Institute Of Technology

Mỹ, bang New Jersey, Hobokenstevens-institute-of-technology
# Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Sau đại học:40,940$ - 43,528$
university-of-tulsa

University of Tulsa

Mỹ, bang Oklahoma, Tulsauniversity-of-tulsa
# Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Sau đại học:25,758$
university-of-maryland-baltimore-county

University of Maryland, Baltimore County

Mỹ, bang Maryland, Baltimoreuniversity-of-maryland-baltimore-county
# Sau đại học

Học phí/năm

  • Sau đại học:24,336$
university-of-west-florida

University of West Florida

Mỹ, bang Florida, Pensacolauniversity-of-west-florida
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:19,260$
  • Sau đại học:12,444$ - 15,559$
minnesota-state-university-mankato

Minnesota State University (Mankato)

Mỹ, bang Minnesota, Mankotaminnesota-state-university-mankato
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:18,812$
  • Sau đại học:14,600$ - 26,356$
texas-tech-university

Texas Tech University

Lubbock, bang Texas, Mỹtexas-tech-university
# Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Sau đại học:16,180$ - 21,534$
long-island-university

Long Island University

Mỹ, bang New York, Brooklynlong-island-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:39,458$
  • Sau đại học:24,336$ - 28,206$
mcmurry-university

McMurry University

Mỹ, bang Texas, Abilenemcmurry-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:31,850$
  • Sau đại học:20,832$
lynn-university

Lynn University

Mỹ, bang Florida, Boca Ratonlynn-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:41,200$
  • Sau đại học:27,200$
seattle-pacific-university

Seattle Pacific University

Mỹ, bang Washington, Seattleseattle-pacific-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:37,965$
  • Sau đại học:20,520$ - 38,700$
virginia-wesleyan-university

Virginia Wesleyan University

Mỹ, bang Virginia, Virginia Beachvirginia-wesleyan-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:36,010$
  • Sau đại học:14,970$
golden-gate-university

Golden Gate University

Mỹ, bang California, San Franciscogolden-gate-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:13,860$
  • Sau đại học:14,850$ - 75,000$
manhattan-college

Manhattan College

Mỹ, bang New York, Riverdalemanhattan-college
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:46,100$
  • Sau đại học:17,640$ - 20,700$
millersville-university

Millersville University

Mỹ, bang Pennsylvania, Millersvillemillersville-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:22,232$
  • Sau đại học:15,363$
seton-hill-university

Seton Hill University

Mỹ, bang Pennsylvania, Greensburgseton-hill-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:41,614$
  • Sau đại học:11,445$ - 36,000$
loyola-university-new-orleans

Loyola University New Orleans

Mỹ, bang Louisiana, New Orleansloyola-university-new-orleans
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:47,240$
  • Sau đại học:7,650$ - 25,500$
mckendree-university

McKendree University

Mỹ, bang Illinois, Lebanon mckendree-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:34,070$
  • Sau đại học:7,875$ - 13,913$
north-park-university

North Park University

Mỹ, bang Illinois, Chicagonorth-park-university
# Đại học - Sau đại học

Học phí/năm

  • Đại học:34,685$
  • Sau đại học:19,950$ - 22,500$
adelphi-university

Adelphi University

Mỹ, bang New York, Garden City adelphi-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:45,676$
  • Sau đại học:35,700$
arizona-state-university

Arizona State University

Mỹ, bang Arizona, Tempearizona-state-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:34,398$
  • Sau đại học:37,044$
auburn-university

Auburn University

Mỹ, bang Alabama, Auburnauburn-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:32,908$
  • Sau đại học:32,608$
arkansas-state-university

Arkansas State University

Mỹ, bang Arkansas, Jonesboroarkansas-state-university
# Cao đẳng - Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Cao đẳng:15,930$
  • Đại học:16,560$
  • Sau đại học:11,970$
barton-college

Barton College

Mỹ, bang North Carolina, Wilsonbarton-college
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:35,600$
  • Sau đại học:13,500$
pace-university

Pace University

Mỹ, bang New York, New Yorkpace-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:49,550$ - 54,550$
  • Sau đại học:18,990$ - 44,700$
texas-am-corpus-christi

Texas A&M Corpus Christi

Mỹ, bang Texas, Corpus Christitexas-am-corpus-christi
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:24,459$
  • Sau đại học:19,839$ - 20,095$
baylor-university

Baylor University

Mỹ, bang Texas, Wacobaylor-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:54,844$
  • Sau đại học:33,279$
bellarmine-university

Bellarmine University

Mỹ, bang Kentucky, Louisvillebellarmine-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:45,190$
  • Sau đại học:9,540$
belmont-university

Belmont University

Mỹ, bang Tennessee, Nashvillebelmont-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:41,320$
  • Sau đại học:22,584$
brandeis-international-business-school

Brandeis International Business School

Mỹ, bang Massachusetts, Walthambrandeis-international-business-school
# Sau đại học

Học phí/năm

  • Sau đại học:61,117$ - 75,850$
central-methodist-university

Central Methodist University

Mỹ, bang Missouri, Fayettecentral-methodist-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:26,750$
  • Sau đại học:7,020$
tulane-university

Tulane University

Mỹ, bang Louisiana, New Orleanstulane-university
# Sau đại học

Học phí/năm

  • Sau đại học:38,544$ - 61,306$
cleveland-state-university

Cleveland State University

Mỹ, bang Ohio, Cleveland cleveland-state-university
# Đại học - Sau đại học

Học phí/năm

  • Đại học:19,322$
  • Sau đại học:22,686$
colorado-state-university

Colorado State University

Mỹ, Bang Colorado, Fort Collinscolorado-state-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:33,973$
  • Sau đại học:32,636$ - 43,981$
carroll-university

Carroll University

Mỹ, bang Wisconsin, Waukeshacarroll-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:36,400$
  • Sau đại học:8,760$
university-of-charleston

University of Charleston

Mỹ, bang Virginia, Charlestonuniversity-of-charleston
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:32,342$
  • Sau đại học:19,800$
university-of-dayton

University of Dayton

Mỹ, bang Ohio, Daytonuniversity-of-dayton
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:47,600$
  • Sau đại học:22,700$ - 24,500$
university-of-dubuque

University of Dubuque

Mỹ, bang Iowa, Dubuqueuniversity-of-dubuque
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:38,260$
  • Sau đại học:7,740$
university-of-hartford

University of Hartford

Mỹ, bang Connecticut, West Hartforduniversity-of-hartford
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:44,351$
  • Sau đại học:11,772$ - 25,780$
university-of-illinois-springfield

University of Illinois Springfield

Mỹ, bang Illinois, Springfielduniversity-of-illinois-springfield
# Sau đại học

Học phí/năm

  • Sau đại học:13,014$ - 17,352$
university-of-massachusetts-boston

University of Massachusetts - Boston

Mỹ, bang Massachusetts, Bostonuniversity-of-massachusetts-boston
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:36,580$
  • Sau đại học:28,350$
university-of-saint-mary

University of Saint Mary

Mỹ, bang Kansas, Leavenworthuniversity-of-saint-mary
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:32,750$
  • Sau đại học:7,218$
university-of-south-carolina

University of South Carolina

Mỹ, bang South Carolina, Columbiauniversity-of-south-carolina
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:34,534$
  • Sau đại học:22,320$
dakota-wesleyan-university

Dakota Wesleyan University

Mỹ, bang South Dakota, Mitchelldakota-wesleyan-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:31,700$
  • Sau đại học:11,000$
rochester-institute-of-technology

Rochester Institute of Technology

Mỹ, bang New York, Rochesterrochester-institute-of-technology
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:58,324$
  • Sau đại học:59,102$
new-jersey-institute-of-technology

New Jersey Institute of Technology

Mỹ, bang New Jersey, Newarknew-jersey-institute-of-technology
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:32,528$
  • Sau đại học:31,680$
massachusetts-college-of-pharmacy-and-health-sciences

Massachusetts College of Pharmacy and Health Sciences

Mỹ, bang Massachusetts, Bostonmassachusetts-college-of-pharmacy-and-health-sciences
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:37,620$ - 54,480$
  • Sau đại học:24,840$ - 59,430$
university-of-central-florida

University of Central Florida

Mỹ, bang Florida, Orlandouniversity-of-central-florida
# Đại học - Sau đại học

Học phí/năm

  • Đại học:17,000$
  • Sau đại học:21,603$ - 29,040$
depaul-university

DePaul University

Mỹ, bang Illinois, Chicagodepaul-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:43,665$ - 45,030$
  • Sau đại học:21,780$ - 55,008$
gannon-university

Gannon University

Mỹ, bang Pennsylvania, Eriegannon-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:38,110$ - 40,430$
  • Sau đại học:13,770$ - 22,680$
saint-leo-university

Saint Leo University

Mỹ, bang Florida, Saint Leosaint-leo-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:27,880$
  • Sau đại học:14,130$
university-of-the-incarnate-word

University of the Incarnate Word

Mỹ, bang Texas, San Antoniouniversity-of-the-incarnate-word
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:39,185$
  • Sau đại học:18,175$ - 24,745$
middle-tennessee-state-university

Middle Tennessee State University

Mỹ, bang Tennessee, Murfreesboromiddle-tennessee-state-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:30,786$
  • Sau đại học:19,320$
university-of-tampa

University of Tampa

Mỹ, bang Florida, Tampauniversity-of-tampa
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:31,162$
  • Sau đại học:11,680$
university-of-wisconsin-stout

University of Wisconsin - Stout

Mỹ, bang Wisconsin, Menomonieuniversity-of-wisconsin-stout
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:19,314$
  • Sau đại học:19,034$
ohio-northern-university

Ohio Northern University

Mỹ, bang Ohio, Adaohio-northern-university
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:38,250$ - 44,750$
  • Sau đại học:14,625$
mercy-college

Mercy University

Mỹ, bang New York, Dobbs Ferrymercy-college
# Đại học - Sau đại học
Học bổng

Học phí/năm

  • Đại học:23,330$ - 24,930$
  • Sau đại học:19,845$ - 20,295$
virginia-polytechnic-institute-state-university

Virginia Polytechnic Institute & State University

Mỹ, bang Virginia, Blacksburgvirginia-polytechnic-institute-state-university
# Đại học - Sau đại học

Học phí/năm

  • Đại học:42,000$
  • Sau đại học:37,000$

ĐƯỜNG ĐẾN ĐẠI HỌC DANH TIẾNG

Bạn có tham vọng vào các Đại học danh giá hàng đầu thế giới như Harvard, Princeton and Stanford (Mỹ), Đại học Sydney, Melbourne, UNSW (Úc), Đại học Toronto, British Columbia, McMaster (Canada)? Với tỉ lệ chấp nhận (Acceptance rate) cực thấp chỉ từ 4 – 10%, đây là đường đua đầy khốc liệt của các tài năng trên toàn thế giới. Tại AMV, đội ngũ cố vấn của chúng tôi hiểu những gì mà chuyên viên tuyển sinh kỳ vọng từ các ứng viên. AMV đã hỗ trợ rất nhiều học sinh Việt Nam đã thành công đậu vào các trường Đại học nổi tiếng và được cấp học bổng cao ở các đại học tuyến đầu quốc gia

Chương trình nổi bật

Du học định cư

Định cư là mục tiêu hướng đến của nhiều sinh viên quốc tế khi quyết định đi du học. Tuy nhiên không phải quốc gia nào cũng mở rộng cửa và có chính sách định cư dễ dàng. Định cư tưởng không dễ mà dễ không tưởng nếu bạn chọn du học ở một số quốc gia có khả năng định cư cao.

Chi tiết

Du học tiết kiệm

Du học tiết kiệm được hiểu du học với chi phí rẻ thông qua các cách thức như xin học bổng, chọn trường có học phí vừa phải, chương trình thực tập Co-op hoặc làm thêm bán thời gian tại trường.

Chi tiết

Du học hè

Hè là khoảng thời gian hợp lý để cho các bạn học sinh có thể học hỏi được nhiều điều mới giúp ích cho bản thân. Du học hè là chương trình kết hợp giữa việc học và vui chơi giải trí, các bạn sẽ được rèn luyện khả năng tiếng Anh cũng như thể lực, bên cạnh đó, được khám phá nhiều địa điểm thú vị, trải nghiệm nền giáo dục ở các quốc gia có nền giáo dục đẳng cấp thế giới. Đồng thời giúp cho học sinh có kinh nghiệm trong việc thích nghi với môi trường sống làm bước đệm cho cuộc sống du học sau này.

Chi tiết