Cung cấp Chương trình nâng cao AP và Tín chỉ kép giúp học sinh tích luỹ tín chỉ đại học ngay từ bậc phổ thông.
Ngoại ngữ: Tiếng Trung, tiếng La-tinh, tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp.
Luật: Giới thiệu về Luật, Kỹ năng Tranh tụng, Luật Hiến pháp, và tham gia các phiên tòa giả định.
Y khoa: Gồm Y khoa tổng quát (Giải phẫu, Sinh lý học, Thuật ngữ Y khoa) và Y học Thể thao (Dinh dưỡng, Chấn thương thể thao).
Kỹ thuật & Công nghệ: Kỹ thuật Hàng không vũ trụ, An ninh mạng, Khoa học máy tính, Thiết kế Game, và Robotics (VEX).
Hàng không: Các khóa học Hàng không 101 và 201 Honors dành cho học sinh muốn theo đuổi nghề phi công.
Kinh doanh: Khởi nghiệp, Marketing, Tài chính, Luật Kinh doanh.
Thể thao
Trường nổi tiếng với các hoạt động thể thao đa dạng với 23 môn thể thao khác nhau, cùng với 48 đội tuyển thể thao đạt được nhiều giải thưởng danh giá.
Thể thao Nam: Mùa thu: Bowling, Chạy việt dã, Bơi lội, Bóng bầu dục, Đánh gôn; Mùa đông: Bóng rổ, Bóng đá, Đấu vật; Mùa xuân: Bóng vợt, Bóng chày, Điền kinh, Quần vợt, Bóng chuyền.
Thể thao Nữ: Mùa thu: Bóng chuyền, Bowling, Chạy việt dã, Đánh gôn, Bơi lội, Cổ vũ bóng bầu dục; Mùa đông: Bóng đá, Bóng rổ, Cổ vũ bóng rổ, Cổ vũ thi đấu; Mùa xuân: Bóng mềm, Bóng vợt, Điền kinh, Quần vợt, Bóng chuyền bãi biển.
Nghệ thuật
Chương trình nghệ thuật Conservatory of the Arts được xếp vào Top 5 tại Mỹ với 29 dàn nhạc, đội hợp xướng, đội khiêu vũ và hơn 150 buổi biểu diễn mỗi năm.
Nghệ thuật biểu diễn như Nhạc kịch, Diễn xuất, Kỹ thuật sân khấu, Ban nhạc giao hưởng, Jazz, Dàn nhạc dây, Piano, Thanh nhạc.
Truyền thông và hình ảnh: Sản xuất TV/Phim, Nhiếp ảnh kỹ thuật số, Phát thanh thể thao, Thiết kế đồ hoạ, Vẽ tranh, Điêu khắc.
Câu lạc bộ
Trường có nhiều câu lạc bộ ngoại khóa hấp dẫn như: Cờ vua, Robotics, Du lịch, Chính phủ sinh viên, Yoga, Homecoming, Mô hình giả lập Liên hợp quốc, Tranh luận, và Lãnh đạo doanh nghiệp tương lai.
Yêu cầu đầu vào
Điều kiện đăng ký: Chấp nhận lớp 6 - 12.
Phỏng vấn: Có yêu cầu phỏng vấn.
Yêu cầu GPA: Điểm trung bình tích lũy tối thiểu 2.0 (trên thang 4.0) để tốt nghiệp, nhưng cần 3.0 để đạt các chứng chỉ chuyên biệt.
Điểm tiếng Anh: Chấp nhận chứng chỉ: ELTIS, TOELF IBT, Duolingo, IELTS.
Lớp 12 & 11: TOEFL 80 / ELTiS 238 / Duolingo 105 / IELTS 6.0.
Lớp 10: TOEFL 80 / ELTiS 238 / Duolingo 100 / IELTS 6.0.
Lớp 9: TOEFL 70 / ELTiS 228 / Duolingo 95 / IELTS 5.5.
Lớp 8: TOEFL 61 / ELTiS 223 / Duolingo 90 / IELTS 5.0.
Lớp 7: TOEFL 40 / ELTiS 209 / Duolingo 90 / IELTS 4.0.